Sự Lành Vết Thương - Lâm Kiều Spa
Sự Lành Vết Thương Là Gì? Hiểu Đúng Cơ Chế Để Điều Trị Sẹo Hiệu Quả
Muốn trị sẹo rỗ, hay nói chung là
trị sẹo một cách bài bản, bạn phải hiểu quy tắc này:
sẹo không tự nhiên sinh ra, mà là kết quả của quá trình lành thương.
Nhiều người chỉ nhìn thấy phần ngọn: da bị lõm, da bị thâm, da bị xơ cứng, da tăng sinh lồi lên… rồi vội tìm cách xử lý.
Nhưng nếu không hiểu cơ chế cơ thể tự sửa chữa tổn thương như thế nào, rất dễ đi sai hướng, tốn tiền mà kết quả lại không như mong muốn.
Bài viết này là phần kiến thức nền tảng để bạn hiểu rõ: vết thương lành như thế nào, sẹo hình thành ra sao, tại sao có người lành đẹp, có người lại để sẹo lõm, sẹo lồi, thâm kéo dài.
Nếu bạn đang quan tâm đến điều trị sẹo chuyên sâu, có thể xem thêm bài tổng hợp tại
dịch vụ trị sẹo rỗ tại Spa Lâm Kiều
.
Sự lành vết thương – nền tảng để hiểu đúng về sẹo
Bạn phải hiểu rằng khi một người bị bệnh thì cơ thể họ đang bị tổn thương. Bất kể là bệnh gì, về bản chất đều có một dạng tổn thương nào đó xảy ra trong cơ thể.
Ví dụ:
- Viêm phổi là tổn thương ở phổi.
- Nhiễm trùng đường ruột là tổn thương ở niêm mạc ruột.
- Trầy xước ngoài da là tổn thương ở da và mô mềm.
Muốn hết bệnh thì các mô bị tổn thương đó phải được sửa chữa và làm lành lại. Nói cách khác, rất nhiều bệnh lý trong cơ thể đều liên quan đến quá trình lành tổn thương.
Mỗi loại mô sẽ có đặc điểm lành thương hơi khác nhau một chút, nhưng nhìn chung toàn cơ thể vẫn có một nguyên tắc thống nhất về sự lành vết thương.
Ở đây, ta lấy mô mềm, cụ thể là da thịt, làm hình mẫu chung để hiểu cơ chế lành thương. Từ đó, các bạn có thể liên hệ sang những vị trí khác trong cơ thể.
Trong cuộc sống hằng ngày có rất nhiều thương tổn có thể xảy ra như:
- tai nạn giao thông,
- trầy xước,
- đâm chém,
- tai nạn lao động,
- sinh hoạt thường ngày,
- bệnh lý viêm nhiễm ngoài da như mụn trứng cá, áp xe nhọt…
Những thương tổn này có thể chỉ là trầy xước da, nhưng cũng có thể nặng hơn như gãy xương, đứt mạch máu, chấn thương thần kinh…
Ngay cả một vết mổ cũng là một thương tổn do phẫu thuật viên tạo ra, nhưng đó là thương tổn có kiểm soát.
Nếu hiểu rõ cơ chế của nó, bác sĩ, điều dưỡng viên sẽ giúp vết thương của bệnh nhân lành tốt hơn.
Cũng cần hiểu rằng có những tổn thương không thể hồi phục hoàn toàn được. Đây cũng là lý do vì sao
sẹo không đơn giản là “xóa cho mất”, mà thực chất là quá trình cải thiện cấu trúc mô đã từng bị tổn thương.
Bạn có thể đọc thêm bài nền về
cơ chế điều trị sẹo rỗ
để hiểu sâu hơn.
1. Định nghĩa sự lành vết thương
Sự lành vết thương là quá trình thay thế phần mô chết hoặc mô bị tổn thương bằng mô mới, với mục tiêu phục hồi lại cấu trúc giải phẫu và phần nào chức năng sinh lý.
Tuy nhiên, mức độ hồi phục còn phụ thuộc vào:
- vị trí tổn thương,
- mức độ tổn thương,
- tầm quan trọng của cơ quan bị tổn thương.
Ví dụ:
- Một vết trầy nhẹ ở lòng bàn tay có thể hồi phục gần như hoàn toàn.
- Nhưng nếu đứt một ngón tay hay đứt cả cánh tay thì cơ thể con người không thể mọc lại như cũ.
Có những loài sinh vật có khả năng tái sinh rất mạnh, nhưng con người thì không làm được như vậy.
Dễ thấy nhất là vết thương ở mặt: chỉ sau khoảng 7 ngày, mô mới đã có thể tái tạo gần như nguyên vẹn.
Hiện nay, người ta thấy rằng 7 ngày là khoảng thời gian ngắn nhất mà cơ thể người cần để tái tạo mô theo cơ chế tự nhiên.
Không có thuốc bôi nào giúp vết thương lành hoàn toàn chỉ trong 1–2 ngày.
Các loại thuốc bôi chỉ có thể:
- sát khuẩn,
- giảm viêm,
- tạo môi trường thuận lợi cho lành thương,
- giúp quá trình hồi phục tiến gần hơn đến mốc 7 ngày.
Không có kiểu “bôi vào xong rồi 1–2 ngày da lành như chưa từng tổn thương”. Chuyện đó nghe hay, nhưng không có thật.
Sau khi vết thương lành xong, cơ thể bước vào giai đoạn mạn tính hơn, liên quan đến sẹo. Lúc này một số thuốc làm mềm sẹo, giảm sẹo xấu mới phát huy vai trò, chủ yếu về mặt thẩm mỹ.
Giai đoạn tốt để dùng thuốc hỗ trợ là khi chỗ vết thương đã khô hẳn và chuẩn bị bong mài.
2. Cơ chế lành vết thương
Quá trình lành vết thương gồm 4 giai đoạn chính:
- Giai đoạn chảy máu / cầm máu
- Giai đoạn viêm
- Giai đoạn mô hạt
- Giai đoạn co rút / tạo sẹo / trưởng thành
Các giai đoạn này không tách biệt hoàn toàn, mà diễn ra đan xen nhau. Chỉ có giai đoạn chảy máu là ngắn nhất, còn 3 giai đoạn sau chồng lấp lên nhau.
2.1. Giai đoạn chảy máu – cầm máu
Khi mô bị tổn thương, các mạch máu tại chỗ sẽ bị đứt. Máu chảy ra ngoài.
Phản xạ đầu tiên của cơ thể là:
- co mạch để giảm lượng máu chảy,
- tiểu cầu tập trung lại tạo nút chặn,
- kết hợp với fibrin tạo thành cục máu đông.
Về đại thể, máu sẽ nhanh chóng lấp đầy vùng tổn thương và tạo cục máu đông. Nếu cơ thể không tự cầm máu được, bệnh nhân có thể tử vong vì mất máu.
Sau vài ngày, cục máu đông khô lại thành mài. Cái mài này có vai trò rất quan trọng:
- giống như một lớp băng keo sinh học giữ hai mép vết thương,
- che phủ vết thương,
- ngăn vi trùng từ ngoài xâm nhập thêm.
Vậy nên khi thấy mài, đừng ngứa tay cạy ra. Cạy mài sớm là phá lớp bảo vệ tự nhiên của cơ thể.
2.2. Giai đoạn viêm
Đây là giai đoạn cực kỳ quan trọng trong lành vết thương.
Sau khi cục máu đông hình thành, tại vết thương luôn có nguy cơ hiện diện:
- vi khuẩn,
- virus,
- nấm,
- bụi bẩn,
- dị vật,
- mô dập nát.
Cơ thể sẽ khởi động một “cuộc dọn dẹp chiến trường”.
Như kiểu muốn xây lại một thành phố sau chiến tranh thì phải:
- dọn đống đổ nát,
- loại bỏ kẻ địch,
- huy động lực lượng tới.
Cơ thể cũng y chang như vậy. “Quân đội” được đưa tới chính là các tế bào bạch cầu. Để đưa chúng tới nơi, cơ thể phải:
- giãn mạch,
- tăng lưu lượng máu,
- tăng tính thấm thành mạch.
Hậu quả là vùng vết thương xuất hiện các dấu hiệu kinh điển của viêm:
- đỏ do tăng máu đến,
- nóng do chuyển hóa tăng,
- sưng do dịch thoát ra ngoài mô (rỉ dịch vàng),
- đau do các chất trung gian hóa học kích thích thần kinh.
Cơn đau do viêm khác với cơn đau ngay lúc bị cắt. Lúc mới đứt tay, đau kiểu sắc, rát, dữ dội do đứt thần kinh.
Sau đó, cơn đau viêm xuất hiện, âm ỉ, nhức nhối, kéo dài nhiều giờ đến vài ngày.
Một số trường hợp sẽ thấy có mủ vàng, máu mủ trộn lẫn với nhau do có mô chết…
Giai đoạn viêm thường kéo dài từ lúc tổn thương đến khoảng ngày thứ 5–6. Đỉnh điểm thường rơi vào khoảng ngày 3–4.
2.3. Giai đoạn mô hạt
Từ khoảng ngày 5 đến ngày 7, cơ thể chuyển mạnh sang giai đoạn tăng trưởng mô mới, gọi là mô hạt.
Nếu ở giai đoạn viêm là dọn chiến trường, thì ở đây là bắt đầu xây lại.
Mô hạt là mô hồng, mềm, giàu mạch máu, nhìn vào thấy đỏ hồng và dễ chảy máu nếu chạm vào. Mô hạt đẹp là dấu hiệu vết thương đang hồi phục tốt.
Trong mô hạt có:
- nhiều mạch máu mới,
- nguyên bào sợi,
- các tế bào tạo chất nền.
Nguyên bào sợi sẽ tổng hợp collagen, là thành phần giúp mô có độ bền chắc.
Nhiều người bảo rằng nên bổ sung nhiều vitamin C để nhanh hồi phục vết thương. Vì vitamin C đóng vai trò là chất xúc tác quan trọng trong quá trình chuyển tiền collagen thành collagen bền vững hơn.
Do đó vitamin C có hỗ trợ lành thương, nhưng chỉ là hỗ trợ, không phải yếu tố quyết định duy nhất.
Khi mô hạt mọc lên đến sát lớp biểu mô, cơ thể bắt đầu biểu mô hóa: da từ hai bên mép vết thương sẽ bò dần vào giữa để che phủ lại bề mặt.
Nếu hai mép quá xa:
- biểu mô không bò kín được,
- có thể để lại sẹo lõm.
Đây được xem là cơ chế của quá trình hình thành sẹo lõm.
Nếu mô hạt tăng sinh quá mạnh:
- mô lồi lên khỏi mặt da,
- có thể để lại sẹo lồi.
Đây được xem là cơ chế của quá trình hình thành sẹo lồi, sẹo co kéo cơ.
Nên lý do vì sao với vết thương hở lớn, khâu đúng lúc và đúng kỹ thuật rất quan trọng.
Nó giúp hai mép da sát nhau, tạo điều kiện biểu mô hóa nhanh và giảm nguy cơ sẹo xấu.
2.4. Giai đoạn co rút – trưởng thành – tạo sẹo
Đây là giai đoạn kéo dài nhất. Nó có thể diễn ra trong:
- nhiều ngày,
- nhiều tuần,
- nhiều tháng,
- thậm chí nhiều năm.
Sau khi mô hạt và biểu mô hóa gần hoàn tất, mô sẹo bắt đầu hình thành. Mô sẹo chủ yếu là collagen.
Ban đầu, sẹo thường:
Về sau:
- mạch máu trong sẹo giảm dần,
- sẹo nhạt màu hơn,
- mô sẹo co rút lại.
Sợi collagen ban đầu sắp xếp còn lộn xộn, sau đó ổn định dần, xoắn và sắp xếp lại để tăng độ bền chắc.
Có trường hợp ban đầu sẹo lồi, sau đó phẳng ra.
Cũng có trường hợp ban đầu nhìn ổn, bề mặt đỏ, bằng phẳng, về sau lại thành sẹo lõm.
Chính vì sẹo là phần cuối của quá trình lành thương nên muốn
trị sẹo rỗ hiệu quả, không thể chỉ chăm chăm “làm đầy nhanh”.
Phải hiểu nền mô, mức độ xơ, độ thiếu hụt collagen và khả năng tái tạo thật của da.
3. Những yếu tố làm chậm lành vết thương
3.1. Nhiễm trùng
Có vi trùng thì cơ thể phải tiếp tục chiến đấu, không thể xây dựng mô mới tốt được.
Muốn giảm nhiễm trùng cần:
- dùng kháng sinh khi cần,
- rửa vết thương,
- loại bỏ mô bẩn, dị vật.
3.2. Khoảng chết
Khoảng chết là khoảng trống giữa hai mép vết thương.
Khoảng này càng lớn thì càng dễ:
- tụ máu,
- tụ dịch,
- tụ mủ,
- chậm lành.
Muốn hạn chế khoảng chết phải:
- khâu đúng kỹ thuật,
- ép sát các lớp mô từ sâu lên nông.
3.3. Chấn thương do phẫu thuật
Tay nghề phẫu thuật viên rất quan trọng.
Mổ khéo thì ít tổn thương mô lành, bệnh nhân hồi phục nhanh.
Mổ vụng, rạch rộng, thao tác thô bạo thì tạo thêm tổn thương không cần thiết, làm chậm lành thương.
3.4. Thiếu máu tại chỗ
Muốn lành thì phải có máu nuôi. Không có máu thì:
- không có bạch cầu đến dọn dẹp,
- không có oxy,
- không có dinh dưỡng,
- không xây lại được mô.
3.5. Thuốc độc tế bào và tia xạ
Bệnh nhân ung thư nếu hóa trị hoặc xạ trị quá sớm sau mổ có thể chậm lành thương, thậm chí bục vết thương.
3.6. Vị trí vết thương
Một số vùng rất khó lành vì:
- ít mô mềm,
- ít máu nuôi,
- dễ bị tì đè,
- dễ cử động.
Ví dụ:
- vùng chẩm,
- bả vai,
- gót chân,
- mông,
- đầu gối,
- bàn tay,
- miệng,
- ruột.
Sự chuyển động của mép vết thương sẽ làm vết thương cứ bị kéo, gập, cử động liên tục thì collagen khó ổn định, làm chậm lành.
3.7. Tổn thương thần kinh
Thần kinh điều khiển nhiều hoạt động trong cơ thể, trong đó có tuần hoàn và chuyển hóa tại chỗ. Bị tổn thương thần kinh thì vết thương thường lâu lành hơn.
3.8. Tuổi tác
Người trẻ lành nhanh hơn người già. Cái này đúng kiểu “tuổi trẻ hồi phục như gió, tuổi lớn hồi phục như tải file mạng yếu”.
3.9. Dinh dưỡng
Đây là yếu tố cực kỳ quan trọng. Muốn xây lại mô thì cơ thể phải có nguyên liệu.
Nguyên liệu quan trọng nhất là protein.
Vitamin C chỉ là chất xúc tác hỗ trợ tạo collagen, chứ không phải yếu tố chính duy nhất.
Nói cách khác:
- nước cam tốt,
- vitamin C tốt,
- nhưng protein mới là nền móng.
Bệnh nhân sau mổ, sau chấn thương nếu không ăn uống đủ thì vết thương rất khó mọc mô hạt đẹp.
Nhiều trường hợp phải bổ sung dinh dưỡng đường tĩnh mạch hoặc các chế phẩm dinh dưỡng chuyên biệt.
3.10. Rối loạn nội tiết và bệnh lý toàn thân
Các bệnh như:
- đái tháo đường,
- suy giáp,
- cường giáp,
- suy thượng thận,
- lupus,
- HIV…
đều có thể làm chậm lành vết thương.
3.11. Thuốc ức chế miễn dịch
Một số thuốc làm giảm khả năng tạo mô mới và làm chậm quá trình lành.
4. Các hình thức lành vết thương
4.1. Lành kỳ đầu
Vết thương được xử lý tốt, khâu kín ngay, hai mép sát nhau, lành đẹp, ít biến chứng. Đây là kiểu lý tưởng nhất.
4.2. Lành bằng mô hạt
Vết thương hở lớn, không thể khâu kín, phải để mô hạt mọc từ dưới lên. Kiểu này thường khó kiểm soát về mức độ tăng sinh, miệng vết thương nếu sâu và rộng dễ tạo sẹo lõm.
4.3. Khâu liền / khâu trì hoãn
Ban đầu vết thương quá bẩn, có nguy cơ nhiễm trùng cao, chưa thể khâu ngay.
Phải:
- rửa,
- chăm sóc,
- chờ mô sạch hơn,
- vài ngày sau mới khâu lại.
5. Một số dạng vết thương
- Vết thương sắc gọn: do dao hoặc vật sắc, mép phẳng, dễ xử lý hơn.
- Vết thương do vật tù: mô bị bầm dập, rách nham nhở.
- Vết thương đâm xuyên: có đường vào, có thể có đường ra.
- Vết thương dập nát: mô bị phá hủy nhiều, rất khó xử lý.
6. Phân loại theo mức độ sạch
6.1. Vết thương sạch
Xảy ra trong môi trường tương đối sạch, được xử lý sớm, thường trước 6 giờ.
6.2. Vết thương sạch – nhiễm
Là những vết thương hoặc phẫu thuật có đi qua vùng có vi khuẩn, nhưng có chuẩn bị trước như dùng kháng sinh, làm sạch ruột…
6.3. Vết thương ô nhiễm
Là vết thương dơ, đến trễ, hoặc đi vào cơ quan bị nhiễm trùng nặng.
7. Nguyên tắc xử trí vết thương phần mềm
Ngoài hiện trường
Việc đầu tiên là:
- băng sạch,
- cầm máu,
- băng ép đúng kỹ thuật,
- đưa đến cơ sở y tế.
Tại bệnh viện
Bác sĩ sẽ:
- khám đánh giá loại vết thương,
- mở rộng thăm dò nếu cần,
- cắt lọc mô dập nát,
- phục hồi cấu trúc giải phẫu,
- khâu kín nếu đủ điều kiện,
- hoặc để hở và chăm sóc nếu chưa thể khâu.
Với vết thương nhỏ, sạch, sắc gọn
Có thể:
- làm sạch,
- kiểm tra,
- khâu kín,
- dùng kháng sinh nếu cần.
Với vết thương dơ, dập nát, đến muộn
Phải:
- kiểm tra kỹ,
- cắt lọc mô hoại tử,
- xử lý các tổn thương phối hợp,
- có thể để hở,
- chăm sóc rồi khâu trì hoãn.
8. Những lưu ý quan trọng khi xử lý vết thương
- Thao tác phải nhẹ nhàng, tránh gây thêm tổn thương.
- Khâu phải giảm khoảng chết.
- Không siết chỉ quá chặt vì sẽ làm thiếu máu nuôi.
- Không cắt chỉ quá sớm vì dễ bục vết thương.
Thông thường:
- nhiều vết thương cắt chỉ khoảng 7 ngày,
- vùng cử động nhiều hoặc khó lành có thể để lâu hơn,
- vùng mặt, mí mắt, môi có thể cắt sớm hơn để giảm sẹo.
Ngoài ra:
- bệnh nhân sẽ đau, sưng, nóng, đỏ do phản ứng viêm,
- thuốc kháng viêm giảm đau giúp dễ chịu hơn,
- nhưng dùng quá nhiều cũng có thể làm chậm lành thương.
Vì vậy phải dùng vừa đủ, không lạm dụng.
9. Kết luận
Hiểu sự lành vết thương là hiểu cách cơ thể tự sửa chữa chính nó.
Muốn một vết thương lành đẹp thì không chỉ cần thuốc, mà cần:
- xử lý đúng,
- làm sạch tốt,
- kiểm soát nhiễm trùng,
- khâu đúng kỹ thuật,
- nuôi dưỡng đầy đủ,
- giảm yếu tố cản trở.
Vết thương không tự lành theo kiểu “trời thương”, mà lành theo sinh lý, kỹ thuật và dinh dưỡng.
Làm đúng thì đẹp. Làm ẩu thì để sẹo.
Và đó cũng là lý do vì sao trong điều trị sẹo, điều quan trọng không phải là nghe lời quảng cáo “làm một lần là đầy”.
Điều quan trọng là phải hiểu mô sẹo, hiểu cơ chế tổn thương và chọn phương pháp phù hợp với tình trạng da thật.
Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về hướng xử lý sẹo, cơ chế sẹo lõm – sẹo lồi – tăng sắc tố sau viêm và các phương pháp tác động,
hãy xem thêm tại:
Trị sẹo rỗ – kiến thức tổng hợp và định hướng điều trị .